Chữ Hán
筼
yún
tall bamboo
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tall bamboo
- used in 篔簹|筼筜[yun2 dang1]
Giản thể / Phồn thể
筼→篔
Bộ phận
Thứ tự nét
筼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan