Chữ Hán
罾
zēng
a large square net for catching fish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a large square net for catching fish
- large square net
Thứ tự nét
罾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
罗luō
gauze, net
罪zuì
sin, vice
置zhì
to lay out, to place, to set aside
署shǔ
bureau, public office
罚fá
penalty, fine
罩zhào
cover, shroud
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit
啰luō
long-winded, verbose
增zēng
to increase
赠zèng
to bestow, to confer, to present a gift
甑zèng
a boiler for steaming rice
憎zēng
to abhor, to detest, to hate
缯zēng
silk