Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

柞

zhà

beech, oak

9 nétBộ thủ 木Số 5916

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beech, oak
  • evergreen
  • to clear away trees
  • used in 柞水[Zha4 shui3] (the name of a place in Shaanxi)
  • oak

Pinyin

zhàzuò

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

柞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan