Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

齋

zhāi

to fast, to abstain

17 nétBộ thủ 齊Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fast, to abstain
  • a vegetarian diet
  • to fast or abstain from meat, wine etc
  • vegetarian diet
  • study room

Giản thể / Phồn thể

斋→齋

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

even

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

齋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan