Chữ Hán
齋
zhāi
to fast, to abstain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fast, to abstain
- a vegetarian diet
- to fast or abstain from meat, wine etc
- vegetarian diet
- study room
Giản thể / Phồn thể
斋→齋
Thứ tự nét
齋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan