Chữ Hán
長
zhǎng
long, lasting
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- long, lasting
- to excel in
- long
- (bound form) length
- (bound form) strong point; forte
Pinyin
zhǎngcháng
Giản thể / Phồn thể
长→長
Bộ phận
Thứ tự nét
長Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan