Chữ Hán
炤
zhào
to illuminate, to light up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to illuminate, to light up
- to reflect
- surname Zhao
- variant of 照[zhao4]
- to shine
Thứ tự nét
炤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
找zhǎo
to search for, to look for, to find
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
赵zhào
ancient state
招zhāo
to summon
罩zhào
cover, shroud
兆zhào
omen
召zhào
imperial decree
爪zhǎo
claws, nails, talons