Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

炤

zhào

to illuminate, to light up

9 nétBộ thủ 火Số 4694

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to illuminate, to light up
  • to reflect
  • surname Zhao
  • variant of 照[zhao4]
  • to shine

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

炤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan