Chữ Hán
詔
zhào
to proclaim, to decree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to proclaim, to decree
- imperial decree
- (literary) to admonish
- (bound form) imperial edict
Giản thể / Phồn thể
诏→詔
Thứ tự nét
詔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
找zhǎo
to search for, to look for, to find
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
赵zhào
ancient state
招zhāo
to summon
罩zhào
cover, shroud
兆zhào
omen
召zhào
imperial decree
爪zhǎo
claws, nails, talons