Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瑱

zhèn

a jade earring

14 nétBộ thủ 王Số 8530

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a jade earring
  • (literary) jade pendants attached to an official hat and hanging beside each ear, symbolizing refusal to listen to malicious talk
  • (literary) to fill up
  • jade weight

Pinyin

zhèntiàn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瑱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan