Chữ Hán
診
zhěn
to diagnose
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to diagnose
- to examine a patient
- to examine or treat medically
Giản thể / Phồn thể
诊→診
Thứ tự nét
診Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
真zhēn
real, actual, true, genuine
镇zhèn
calm, composed
针zhēn
needle, pin, tack
朕zhèn
the royal "we", for imperial use
震zhèn
shake, quake, tremor
阵zhèn
row, column
珍zhēn
a treasure, a precious thing
枕zhěn
pillow