Chữ Hán
赈
zhèn
to relieve, to aid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to relieve, to aid
- rich
- to provide relief
- to aid
Giản thể / Phồn thể
赈→賑
Thứ tự nét
赈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
赢yíng
to win, to gain
贴tiē
to stick, to paste
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
费fèi
expenses, fees
负fù
load, burden
赛sài
to compete, to contend
贵guì
expensive, costly
货huò
products, merchandise
真zhēn
real, actual, true, genuine
镇zhèn
calm, composed
针zhēn
needle, pin, tack
朕zhèn
the royal "we", for imperial use
震zhèn
shake, quake, tremor
阵zhèn
row, column
珍zhēn
a treasure, a precious thing
枕zhěn
pillow