Chữ Hán
轾
zhì
the back of a cart
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the back of a cart
- back and lower of chariot
- short
- low
Giản thể / Phồn thể
轾→輊
Thứ tự nét
轾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
之zhī
marks preceding phrase as modifier of following phrase
只zhī
only, merely, just
至zhì
reach, arrive
制zhì
system
指zhǐ
finger, toe
值zhí
price, value, worth
知zhī
to know, to perceive, to comprehend
治zhì
to administer, to govern, to regulate