Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

轾

zhì

the back of a cart

10 nétBộ thủ 车Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the back of a cart
  • back and lower of chariot
  • short
  • low

Giản thể / Phồn thể

轾→輊

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

轾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan