Chữ Hán
踵
zhǒng
heel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- heel
- to follow
- to visit, to call on
- to arrive
Thứ tự nét
踵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan