Chữ Hán
赒
zhōu
to give to charity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to give to charity
- to give alms
- to give to the needy
- to bestow alms
- charity
Giản thể / Phồn thể
赒→賙
Thứ tự nét
赒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
赢yíng
to win, to gain
贴tiē
to stick, to paste
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
费fèi
expenses, fees
负fù
load, burden
赛sài
to compete, to contend
贵guì
expensive, costly
货huò
products, merchandise
州zhōu
state, province, prefecture
周zhōu
Zhou dynasty
洲zhōu
continent
轴zhóu
axle, pivot, shaft
粥zhōu
porridge, gruel, congee
咒zhòu
to curse
皱zhòu
wrinkles, creases, folds
骤zhòu
procedure