Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

谆

zhūn

earnest, patient, sincere

10 nétBộ thủ 讠Số 5519Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • earnest, patient, sincere
  • repeatedly (in giving advice)
  • sincere
  • earnest
  • untiring

Giản thể / Phồn thể

谆→諄

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

One who freely shares 享 advice 讠; 享 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

谆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan