Chữ Hán
谆
zhūn
earnest, patient, sincere
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- earnest, patient, sincere
- repeatedly (in giving advice)
- sincere
- earnest
- untiring
Giản thể / Phồn thể
谆→諄
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
One who freely shares 享 advice 讠; 享 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
谆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan