Chữ Hán
訾
zī
to criticize, to bad-mouth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to criticize, to bad-mouth
- defect
- betrayal
- surname Zi
- to calculate
Pinyin
zīzǐ
Thứ tự nét
訾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan