Chữ Hán
诅
zǔ
to curse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to curse
- to pledge, to swear
- curse
- swear (oath)
Giản thể / Phồn thể
诅→詛
Thứ tự nét
诅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
组zǔ
to form, to assemble
族zú
race, nationality, ethnicity
足zú
foot
租zū
to rent, to lease
卒zú
soldier
祖zǔ
ancestor, forefather
阻zǔ
to hinder, to impede
镞zú
arrowhead, barb