Chữ Hán
撙
zǔn
to cut down, to reduce, to regulate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cut down, to reduce, to regulate
- to rein in spending
- to reduce or cut down on
- to rein in
- to restrain
Thứ tự nét
撙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
尊zūn
to honor, to respect, to venerate
遵zūn
to follow, to comply with
樽zūn
goblet, jar, jug