Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爱慕

ài mù

to adore

Phồn thể: 愛慕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to adore
  • to admire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爱 · 慕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả