Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
爱慕
Từ tiếng Trung
Lưu
爱慕
ài mù
to adore
Nghe
Phồn thể:
愛慕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to adore
to admire
Các chữ trong từ này
爱
ài
10 nét
to love, to like, to be fond of
慕
mù
14 nét
to admire, to desire, to long for
Từ thường dùng: 爱 · 慕
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
爱情
ài qíng
romance; love (romantic); CL:份[fen4]
爱国
ài guó
to love one's country; patriotic
爱上
ài shàng
to fall in love with; to be in love with
爱心
ài xīn
compassion; kindness; care for others; love; CL:片[pian4]; charity (bazaar, golf day etc);…