Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爱人

ài ren

spouse (PRC)

Phồn thể: 愛人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spouse (PRC)
  • lover (non-PRC)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爱 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả