Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安定

ān dìng

stable; calm; settled

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stable; calm; settled
  • to stabilize
  • Valium; diazepam

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả