Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暗号

àn hào

secret signal; password; countersign

Phồn thể: 暗號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • secret signal; password; countersign

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暗 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả