Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暗中

àn zhōng

in the dark

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in the dark
  • in secret
  • on the sly
  • surreptitiously

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暗 · 中

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả