Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暗示

àn shì

to hint; to suggest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hint; to suggest
  • hint; suggestion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暗 · 示

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả