Từ tiếng Trung
暗恋
àn liàn
to be secretly in love with
Phồn thể: 暗戀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be secretly in love with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暗 · 恋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
àn liàn
to be secretly in love with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暗 · 恋
Từ vựng