Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
暗黑
Từ tiếng Trung
Lưu
暗黑
àn hēi
dark; dim
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dark; dim
Các chữ trong từ này
暗
àn
13 nét
dark, gloomy
黑
hēi
12 nét
black
Từ thường dùng: 暗 · 黑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
暗示
àn shì
to hint; to suggest; hint; suggestion
暗杀
àn shā
to assassinate
暗中
àn zhōng
in the dark; in secret; on the sly; surreptitiously
暗号
àn hào
secret signal; password; countersign
暗恋
àn liàn
to be secretly in love with
暗暗
àn àn
secretly; inwardly