Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暗杀

àn shā

to assassinate

Phồn thể: 暗殺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assassinate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暗 · 杀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả