Từ tiếng Trung
安全带
ān quán dài
seat belt
Phồn thể: 安全帶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- seat belt
- safety belt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 全 · 带
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ān quán dài
seat belt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 全 · 带
Từ vựng