Từ tiếng Trung
巴结
bā jie
to fawn on
Phồn thể: 巴結
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fawn on
- to curry favor with
- to make up to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巴 · 结
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bā jie
to fawn on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巴 · 结
Từ vựng