Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
巴拿马
Từ tiếng Trung
Lưu
巴拿马
bā ná mǎ
Panama
Nghe
Phồn thể:
巴拿馬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Panama
Các chữ trong từ này
巴
bā
4 nét
to desire, to wish for
拿
ná
10 nét
to bring, to grasp, to hold, to take
马
mǎ
3 nét
horse
Từ thường dùng: 巴 · 拿 · 马
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
巴黎
bā lí
Paris, capital of France
巴西
bā xī
Brazil
巴士
bā shì
bus (loanword); motor coach
巴里
bā lǐ
Bari (Puglia, Italy)
巴斯
bā sī
Bath city in southwest England