Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巴拿马

bā ná mǎ

Panama

Phồn thể: 巴拿馬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Panama

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巴 · 拿 · 马

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả