Từ tiếng Trung
巴塞罗那
bā sài luó nà
Barcelona, Spain
Phồn thể: 巴塞羅那
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Barcelona, Spain
Các chữ trong từ này
巴bā4 nétto desire, to wish for塞sāi13 nétto stop up, to seal, to cork, to block罗luō8 nétgauze, net那nà6 nétthat, that one, those
Từ thường dùng: 巴 · 塞 · 罗 · 那
Từ vựng