Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摆布

bǎi bù

to arrange

Phồn thể: 擺佈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrange
  • to order about
  • to manipulate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摆 · 布

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả