Từ tiếng Trung
摆平
bǎi píng
to be fair
Phồn thể: 擺平
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be fair
- to be impartial
- to settle (a matter etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 摆 · 平
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
摆脱bǎi tuōto break away from; to cast off (old ideas etc); to get rid of; to break away (from); to…摆放bǎi fàngto set up; to arrange; to lay out摆布bǎi bùto arrange; to order about; to manipulate摆设bǎi shèto set out; to display; to furnish (a room or house); ornament; decorative item; (fig.) s…摆动bǎi dòngto sway; to swing; to move back and forth; to oscillate