Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摆平

bǎi píng

to be fair

Phồn thể: 擺平

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be fair
  • to be impartial
  • to settle (a matter etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摆 · 平

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả