Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摆动

bǎi dòng

to sway

Phồn thể: 擺動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sway
  • to swing
  • to move back and forth
  • to oscillate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摆 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả