Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摆脱

bǎi tuō

to break away from

Phồn thể: 擺脫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break away from
  • to cast off (old ideas etc)
  • to get rid of
  • to break away (from)
  • to break out (of)
  • to free oneself from
  • to extricate oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摆 · 脱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả