Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摆设

bǎi shè

to set out

Phồn thể: 擺設

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set out
  • to display
  • to furnish (a room or house)
  • ornament
  • decorative item
  • (fig.) sth that is merely for show

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摆 · 设

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả