Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摆放

bǎi fàng

to set up; to arrange; to lay out

Phồn thể: 擺放

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set up; to arrange; to lay out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摆 · 放

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả