Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

包庇

bāo bì

to shield

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shield
  • to harbor
  • to cover up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 包 · 庇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả