Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报名

bào míng

to sign up

Phồn thể: 報名

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sign up
  • to enter one's name
  • to apply
  • to register
  • to enroll
  • to enlist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả