Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

包皮

bāo pí

wrapping

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wrapping
  • wrapper
  • foreskin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 包 · 皮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả