Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

包厢

bāo xiāng

box (in a theater or concert hall)

Phồn thể: 包廂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • box (in a theater or concert hall)
  • private room (in a restaurant or karaoke)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 包 · 厢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả