Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

包子

bāo zi

baozi; bao (steamed stuffed bun)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • baozi; bao (steamed stuffed bun)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 包 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả