Từ tiếng Trung
本分
běn fèn
(to play) one's part
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (to play) one's part
- one's role
- one's duty
- (to stay within) one's bounds
- dutiful
- keeping to one's role
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 本 · 分
Từ vựng
Từ tiếng Trung
běn fèn
(to play) one's part
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 本 · 分
Từ vựng