Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
本能
Từ tiếng Trung
Lưu
本能
běn néng
instinct
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
instinct
Các chữ trong từ này
本
běn
5 nét
root, origin, source
能
néng
10 nét
can, may
Từ thường dùng: 本 · 能
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
本来
běn lái
original; originally; at first; it goes without saying; of course
本身
běn shēn
itself; in itself; per se
本人
běn rén
I; me; myself; oneself; yourself; himself; herself; the person concerned