Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本能

běn néng

instinct

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • instinct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả