Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本钱

běn qián

capital

Phồn thể: 本錢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • capital
  • (fig.) asset; advantage; the means (to do sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 钱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả