Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本性

běn xìng

natural instincts

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • natural instincts
  • nature
  • inherent quality

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả