Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本着

běn zhe

based on...

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • based on...
  • in conformance with..
  • taking as one's main principle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 着

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả