Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

比尔

bǐ ěr

Bill (name)

Phồn thể: 比爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Bill (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 比 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả