Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

比方

bǐ fang

analogy; illustrative example

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • analogy; illustrative example
  • for instance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 比 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả