Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编程

biān chéng

(computing) to program

Phồn thể: 編程

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (computing) to program
  • programming

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả