Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编制

biān zhì

to establish (a unit or department)

Phồn thể: 編制

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to establish (a unit or department)
  • authorized staffing allocation in government or public institutions (excluding temporary or contract staff)
  • to weave; to plait
  • to compile; to put together (a lesson plan, budget etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả